lợn cà

lợn cà

Trang trại nuôi một con lợn cà để phối giống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn đực giống: "lợn " từ ngữ địa phương hoặc dân dã dùng để chỉ con lợn đực, thường được nuôi để làm giống hoặc để thiến. Từ này nhấn mạnh đặc điểm giống đực của con lợn, khác với lợn nái (lợn cái).
    • Lợn đã bị thiến: Trong một số ngữ cảnh, "lợn " còn chỉ con lợn đực đã bị cắt bỏ tinh hoàn, thường được nuôi để lấy thịt.
dụ sử dụng
  • (Gia đình tôi một con lợn đực dùng để phối giống.)
  • (Con lợn đực đã bị cắt bỏ tinh hoàn từ khi còn nhỏ, thịt của chất lượng tốt.)
  • (Tại chợ nông thôn, lợn đực thường giá đắt hơn lợn cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lợn " trong văn hóa dân gian: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, tục ngữ hoặc ẩn dụ về tính cách mạnh mẽ, bướng bỉnh của con vật.

    • bướng như con lợn . ( rất cứng đầu, khó bảo, giống như con lợn đực.)
  • "lợn " trong chăn nuôi: Chỉ lợn đực chuyên dụng để phối giống, cần được chăm sóc đặc biệt.

    • Lợn phải được nuôi riêng để tránh đánh nhau với lợn khác. (Lợn đực giống cần được cách ly để giữ an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lợn đực (danh từ): lợn giống đực nói chung, không nhất thiết đã thiến.

    • Lợn đực thường to hơn lợn cái. (Lợn giống đực kích thước lớn hơn lợn cái.)
  • Lợn thiến (danh từ): lợn đực đã bị cắt bỏ tinh hoàn, tương tự "lợn " trong ngữ cảnh thịt.

    • Thịt lợn thiến được ưa chuộng mềm ngọt. (Thịt lợn đã thiến hương vị thơm ngon.)
  • Lợn nái (danh từ): lợn cái, trái nghĩa với "lợn ".

    • Lợn nái sinh sản nhiều lứa trong năm. (Lợn cái đẻ nhiều lần mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợn đực giống: nhấn mạnh vai trò sinh sản.
  • Lợn mọi: từ cổ hoặc địa phương, chỉ lợn đực nói chung.
  • Lợn hậu bị: lợn đực được chọn để làm giống trong tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • Bướng như lợn : chỉ người tính cách cứng đầu, khó dạy bảo.

    • Thằng này bướng như lợn , nói mãi không nghe. (Đứa trẻ này rất bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
  • Lợn cắn càn: ẩn dụ cho hành động liều lĩnh, không suy nghĩ.

    • Đừng lợn cắn càn hỏng việc. (Đừng hành động bừa bãi, không suy tính.)

Từ chứa "lợn cà"